Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:39:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003633 | ||
22:39:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000833 | ||
22:39:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 | ||
22:39:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001942 | ||
22:39:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
22:39:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001723 | ||
22:39:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
22:39:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
22:39:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:39:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
22:39:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001124 | ||
22:39:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003219 | ||
22:39:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
22:39:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000543 | ||
22:38:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004682 | ||
22:38:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001716 | ||
22:38:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001989 | ||
22:38:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:38:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001427 | ||
22:38:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001906 |
