Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:07:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
06:07:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000469 | ||
06:06:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
06:06:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
06:06:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005812 | ||
06:06:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012162 | ||
06:06:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
06:06:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000018 | ||
06:06:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
06:06:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
06:06:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
06:05:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000168 | ||
06:05:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000828 | ||
06:05:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008547 | ||
06:05:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:05:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002621 | ||
06:05:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001689 | ||
06:05:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
06:05:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
06:05:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 |
