Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:47:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001731 | ||
22:47:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000548 | ||
22:46:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000773 | ||
22:46:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
22:46:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:46:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
22:46:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002075 | ||
22:46:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001238 | ||
22:46:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002835 | ||
22:46:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000735 | ||
22:46:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000845 | ||
22:46:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:46:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:46:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001299 | ||
22:45:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002189 | ||
22:45:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:45:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
22:45:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:45:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006455 | ||
22:45:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
