Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:21:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002464 | ||
08:21:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
08:21:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001323 | ||
08:21:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 | ||
08:21:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:21:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002327 | ||
08:21:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
08:21:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001977 | ||
08:21:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001085 | ||
08:21:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002091 | ||
08:21:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
08:20:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
08:20:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011959 | ||
08:20:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
08:20:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:20:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
08:20:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010324 | ||
08:20:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
08:20:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001511 | ||
08:20:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 |
