Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:33:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019851 | ||
04:32:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000415 | ||
04:32:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001256 | ||
04:32:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000095 | ||
04:32:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
04:32:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003221 | ||
04:32:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003873 | ||
04:32:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006689 | ||
04:32:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005123 | ||
04:32:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000547 | ||
04:31:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
04:31:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
04:31:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000826 | ||
04:31:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003082 | ||
04:31:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020425 | ||
04:31:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002271 | ||
04:31:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
04:31:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004178 | ||
04:31:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000572 | ||
04:31:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000361 |
