Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:17:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002284 | ||
00:16:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:16:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
00:16:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
00:16:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000962 | ||
00:16:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016567 | ||
00:16:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002208 | ||
00:16:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
00:16:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000304 | ||
00:16:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
00:16:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:16:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000847 | ||
00:15:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:15:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001486 | ||
00:15:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000075 | ||
00:15:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
00:15:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014484 | ||
00:15:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
00:15:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000824 | ||
00:15:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000836 |
