Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:56:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
20:56:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
20:56:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005607 | ||
20:56:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006555 | ||
20:56:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
20:56:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
20:56:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:56:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000545 | ||
20:56:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:56:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:56:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000047 | ||
20:55:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
20:55:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
20:55:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
20:55:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:55:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
20:55:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013546 | ||
20:55:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
20:55:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
20:55:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001948 |
