Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:29:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
16:28:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000405 | ||
16:28:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 | ||
16:28:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000839 | ||
16:28:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003 | ||
16:28:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001172 | ||
16:28:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001473 | ||
16:28:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001375 | ||
16:28:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001043 | ||
16:28:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000976 | ||
16:27:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:27:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:27:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
16:27:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002191 | ||
16:27:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
16:27:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001605 | ||
16:27:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000572 | ||
16:27:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013443 | ||
16:27:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
16:27:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00000854 |
