Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:09:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
04:09:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
04:09:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001836 | ||
04:09:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
04:09:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
04:09:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001384 | ||
04:09:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:09:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001069 | ||
04:09:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
04:09:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
04:09:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
04:08:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
04:08:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
04:08:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
04:08:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
04:08:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
04:08:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
04:07:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000146 | ||
04:07:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
04:07:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012204 |
