Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:20:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005344 | ||
00:20:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001279 | ||
00:20:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001191 | ||
00:19:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:19:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000756 | ||
00:19:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
00:19:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002062 | ||
00:19:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:19:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000888 | ||
00:19:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003275 | ||
00:19:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
00:19:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
00:19:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
00:19:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006283 | ||
00:19:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000063 | ||
00:18:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001306 | ||
00:18:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
00:18:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012027 | ||
00:18:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
00:18:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001294 |
