Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:19:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
12:18:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002313 | ||
12:18:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:18:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001769 | ||
12:18:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:18:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
12:18:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
12:18:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012527 | ||
12:18:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000786 | ||
12:18:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:17:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
12:17:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
12:17:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001384 | ||
12:17:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001189 | ||
12:17:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:17:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001095 | ||
12:17:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:17:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:17:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001567 | ||
12:17:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 |
