Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:17:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:17:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
01:17:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:16:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000671 | ||
01:16:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000561 | ||
01:16:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
01:16:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
01:16:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004891 | ||
01:16:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
01:16:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000948 | ||
01:16:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017092 | ||
01:16:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
01:16:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002849 | ||
01:16:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:16:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
01:16:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
01:15:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:15:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:15:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004193 | ||
01:15:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 |
