Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:00:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002876 | ||
19:00:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
19:00:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
19:00:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001529 | ||
19:00:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019577 | ||
19:00:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
19:00:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000266 | ||
19:00:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00053853 | ||
19:00:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005914 | ||
19:00:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004131 | ||
18:59:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
18:59:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
18:59:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000423 | ||
18:59:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:59:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
18:59:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001032 | ||
18:59:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001062 | ||
18:59:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:58:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
18:58:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012111 |
