Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:53:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
23:53:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001686 | ||
23:53:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:53:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 | ||
23:53:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000442 | ||
23:53:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008978 | ||
23:52:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001455 | ||
23:52:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014271 | ||
23:52:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
23:52:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003903 | ||
23:52:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009198 | ||
23:52:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001733 | ||
23:52:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
23:52:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
23:52:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001108 | ||
23:52:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010547 | ||
23:52:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:52:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:52:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012023 | ||
23:51:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 |
