Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:13:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000884 | ||
09:13:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:13:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:13:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
09:13:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017888 | ||
09:13:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001014 | ||
09:12:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000774 | ||
09:12:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
09:12:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
09:12:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
09:12:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:12:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:12:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:12:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
09:12:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000791 | ||
09:12:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
09:11:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001277 | ||
09:11:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004256 | ||
09:11:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
09:11:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005919 |
