Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:11:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006993 | ||
05:11:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001521 | ||
05:11:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000911 | ||
05:11:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:11:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005276 | ||
05:11:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012425 | ||
05:11:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001087 | ||
05:11:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003133 | ||
05:11:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
05:11:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
05:11:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:10:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000084 | ||
05:10:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002628 | ||
05:10:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
05:10:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000993 | ||
05:10:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
05:10:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
05:10:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:10:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:10:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000254 |
