Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:59:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
03:59:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
03:59:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
03:59:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:59:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006113 | ||
03:59:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:59:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
03:59:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
03:59:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
03:59:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001675 | ||
03:59:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000552 | ||
03:58:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:58:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000424 | ||
03:58:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
03:58:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003427 | ||
03:58:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000852 | ||
03:58:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 | ||
03:58:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019799 | ||
03:58:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002196 | ||
03:57:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000129 |
