Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:14:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008724 | ||
01:14:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
01:13:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:13:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:13:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
01:13:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003353 | ||
01:13:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
01:13:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:13:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000709 | ||
01:13:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002666 | ||
01:13:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
01:12:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000914 | ||
01:12:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012024 | ||
01:12:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012295 | ||
01:12:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
01:12:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000513 | ||
01:12:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
01:12:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002651 | ||
01:12:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000108 | ||
01:12:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002068 |
