Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:04:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004879 | ||
00:04:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000111 | ||
00:04:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000983 | ||
00:04:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
00:03:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
00:03:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001247 | ||
00:03:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
00:03:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002011 | ||
00:03:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000036 | ||
00:03:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
00:03:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003168 | ||
00:03:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:03:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
00:03:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000937 | ||
00:03:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000484 | ||
00:03:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000985 | ||
00:02:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002128 | ||
00:02:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
00:02:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007653 | ||
00:02:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00020958 |
