Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:57:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000114 | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1 | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 8 | 0,268 | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 398 | 0,269 | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 22 | 0,268 | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:57:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 |
