Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:29:24 26/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 10 | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,46 | 0,268 | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:29:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
