Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:43:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 22,471502 | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 15,426908 | 1,1 | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 273 | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 1,5 | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:43:18 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX |
