Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:46:30 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 341,448505 | 0,269 | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 6,8285 | 0,268 | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
