Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:54:42 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Chuyển TRX | 5,2456 | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Chuyển TRX | 20.162,186816 | 1,1 | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0,268 | |||||
15:54:42 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
