Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:37:06 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Chuyển TRX | 97,5 | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2,38 | 0,268 | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,9 | 0,267 | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Chuyển TRX | 221,9 | 1,1 | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:37:06 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
