Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22:28:21 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0,268 | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 25 | 0,268 | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 102,157936 | 0,268 | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 91,338532 | 2,0931 | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,346 | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2,38 | 0,268 | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
22:28:21 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
