Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:26:57 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,07711 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 5,2456 | 0,26 | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 81,342849 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 1,000002 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:26:57 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
