Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:04:21 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,692184 | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,0141 | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,093716 | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,623043 | 0TRX | |||||
11:04:21 25/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
