Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 33,571501 | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0279 | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0558 | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 2,108 | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
11:18:03 28/04/2026 | Chuyển TRX | 5,814 | 0TRX |
