Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 339,79444 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 5,2456 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 4,2463 | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 70,000019 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:28:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
