Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:41:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 2.048,220329 | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 10,000001 | 1 | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0,268 | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0,268 | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:30 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1 |
