Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:25:30 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:25:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 0,267 | |||||
02:25:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
02:25:30 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:25:30 27/04/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1,1 | |||||
02:25:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 132,299384 | 0TRX | |||||
02:25:30 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:25:30 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,702 | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:25:27 27/04/2026 | Chuyển TRX | 14,949363 | 0,268 |
