Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 320 | 0,269 | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 6,428499 | 0,268 | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,25 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,489 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:11:06 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
