Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 1.435,733034 | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 71,952462 | 0,268 | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 2.902,84937 | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 28/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0,268 |
