Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 5,82 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | -- | Nhận thưởng | 193,136298 | 0TRX | ||||
08:00:09 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 21,34 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 69,7 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 17,55 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 34,7 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
08:00:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 14 | 0TRX |
