Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:24:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:24:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:24:54 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:24:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:24:54 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3731 | |||||
23:24:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
23:24:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
23:24:54 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 5,47275 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 28,000006 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:24:51 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
