Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00:12 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,423 | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,28 | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 15,6 | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Chuyển TRX | 22,118312 | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:00:12 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
