Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 192,01375 | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:36:06 27/04/2026 | Chuyển TRX | 20,5994 | 0TRX |
