Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:47:03 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 69,3 | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1247 | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,698009 | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Chuyển TRX | 33,15 | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:47:03 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
