Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,304 | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 5,1 | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 17,585915 | 1,1 | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:20:48 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,005668 | 0,266 |
