Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:16:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 3,90439 | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1 | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 8 | 0TRX | |||||
02:16:45 27/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 |
