Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:27:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7745 | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3745 | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 0,00001 | 1 | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,5139 | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Chuyển TRX | 3,88 | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:27:45 28/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
