Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:55:21 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 25 | 0,268 | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 41,554299 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,638 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 22,5 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Chuyển TRX | 41,0574 | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:55:21 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 |
