Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:16:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 176 | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 1,1 | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,344998 | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
02:16:09 27/04/2026 | Chuyển TRX | 10,06552 | 0TRX |
