Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:33:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,623 | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,348 | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 336,557602 | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 13,7 | 0,268 | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999 | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:33:39 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
