Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,359 | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 4,46 | 0,268 | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3737 | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 68,1154 | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 0,268 | |||||
23:27:27 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
