OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Ethereum logo

Trình duyệt Ethereum

Block List (After Merge)

Tổng cộng 9.440.545 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
80 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
24976358
13:06:23 28/04/2026
0x388c818ca8b9251b393131c08a736a67ccb19297
278
57.065
bytes
9.487.711
15,82%
60.000.000
646,44
Mwei
0,002221
ETH
24976357
13:06:11 28/04/2026
0x4838b106fce9647bdf1e7877bf73ce8b0bad5f97
610
183.041
bytes
30.963.840
51,61%
60.000.000
1,07
Gwei
0,02063
ETH
24976356
13:05:59 28/04/2026
0xdadb0d80178819f2319190d340ce9a924f783711
464
153.819
bytes
28.519.826
47,54%
60.000.000
1,15
Gwei
0,021236
ETH
24976355
13:05:47 28/04/2026
0x4838b106fce9647bdf1e7877bf73ce8b0bad5f97
439
167.733
bytes
31.997.727
53,33%
60.000.000
1,18
Gwei
0,024669
ETH
24976354
13:05:35 28/04/2026
0xdadb0d80178819f2319190d340ce9a924f783711
475
127.839
bytes
21.835.271
36,4%
60.000.000
1,03
Gwei
0,013325
ETH
24976353
13:05:23 28/04/2026
0x4838b106fce9647bdf1e7877bf73ce8b0bad5f97
639
174.976
bytes
29.449.094
49,09%
60.000.000
768,57
Mwei
0,010111
ETH
24976352
13:05:11 28/04/2026
0xdadb0d80178819f2319190d340ce9a924f783711
638
326.847
bytes
59.980.421
99,97%
59.999.943
814,83
Mwei
0,0262
ETH
24976351
13:04:59 28/04/2026
0x396343362be2a4da1ce0c1c210945346fb82aa49
341
184.944
bytes
36.897.169
61,56%
59.941.408
703,59
Mwei
0,012404
ETH
24976350
13:04:47 28/04/2026
0x396343362be2a4da1ce0c1c210945346fb82aa49
475
113.306
bytes
19.420.283
32,37%
60.000.000
1,21
Gwei
0,016101
ETH
24976349
13:04:35 28/04/2026
0xdadb0d80178819f2319190d340ce9a924f783711
620
222.946
bytes
59.986.100
99,98%
60.000.000
590,74
Mwei
0,014941
ETH
24976348
13:04:23 28/04/2026
0x396343362be2a4da1ce0c1c210945346fb82aa49
377
120.373
bytes
23.095.346
38,5%
60.000.000
1,13
Gwei
0,017984
ETH
24976347
13:04:11 28/04/2026
0x4838b106fce9647bdf1e7877bf73ce8b0bad5f97
513
136.887
bytes
29.455.349
49,1%
59.999.943
778,09
Mwei
0,012533
ETH
24976346
13:03:59 28/04/2026
0x396343362be2a4da1ce0c1c210945346fb82aa49
385
209.758
bytes
26.558.874
44,31%
59.941.408
804,34
Mwei
0,011863
ETH
24976345
13:03:47 28/04/2026
0x95222290dd7278aa3ddd389cc1e1d165cc4bafe5
734
180.083
bytes
32.076.206
53,47%
60.000.000
720,07
Mwei
0,011723
ETH
24976344
13:03:35 28/04/2026
0x4838b106fce9647bdf1e7877bf73ce8b0bad5f97
886
366.384
bytes
49.521.629
82,54%
60.000.000
674,92
Mwei
0,017184
ETH
24976343
13:03:23 28/04/2026
0x954e078bb847ef3d361eb0da7da1ff9c0653fcb3
243
66.752
bytes
11.300.519
18,84%
59.999.829
809,7
Mwei
0,005131
ETH
24976342
13:03:11 28/04/2026
0xdadb0d80178819f2319190d340ce9a924f783711
611
192.484
bytes
36.101.728
60,23%
59.941.294
757,84
Mwei
0,01484
ETH
24976341
13:02:59 28/04/2026
0x396343362be2a4da1ce0c1c210945346fb82aa49
393
239.049
bytes
30.457.754
50,77%
59.999.886
834,24
Mwei
0,014867
ETH
24976340
13:02:47 28/04/2026
0x4838b106fce9647bdf1e7877bf73ce8b0bad5f97
654
394.716
bytes
44.560.210
74,34%
59.941.351
768,67
Mwei
0,019714
ETH
24976339
13:02:35 28/04/2026
0x954e078bb847ef3d361eb0da7da1ff9c0653fcb3
307
78.888
bytes
13.611.653
22,69%
59.999.943
936,25
Mwei
0,007977
ETH
  • 1
  • 78
  • 79
  • 80
  • 81
  • 82
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana