Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,01778 | 82.644.530 | 250.901 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007713 | 217.495 | 102.887 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00006629 | 279.343 | 92.476 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01559 | 186.647 | 90.700 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,001949 | 289.470 | 90.027 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0009195 | 914.025 | 88.897 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,0000000372 | 131.750 | 70.288 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001778 | 271.446 | 51.721 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003743 | 204.416 | 43.276 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001247 | 233.069 | 38.593 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.799 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,7019 | 1.194.097 | 28.304 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001559 | 171.279 | 26.053 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008582 | 240.803 | 24.380 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,006239 | 75.540 | 23.751 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0001552 | 4.430.472 | 22.964 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0006239 | 83.621 | 22.308 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007799 | 68.635 | 21.062 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4047 | 200.263 | 20.767 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006941 | 457.500 | 19.741 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















