Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:23:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 492,5606 | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,25 | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:23:00 26/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX |
