Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:09:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2.600 | 0,269 | |||||
13:09:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:27 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
13:09:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:27 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:27 26/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:27 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3718 | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:09:24 26/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
